ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trưởng ban tuyên giáo trung ương" (1件)
trưởng ban tuyên giáo trung ương

日本語
名党中央教宣委員会委員長
類語検索結果 "trưởng ban tuyên giáo trung ương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trưởng ban tuyên giáo trung ương" (0件)
フレーズはありませんでした。
